interior secretary
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ trưởng Bộ Nội vụ (Hoa Kỳ): "interior secretary" là chức danh của người đứng đầu Bộ Nội vụ Hoa Kỳ (Department of the Interior), cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, đất đai liên bang, công viên quốc gia, và các vấn đề liên quan đến người bản địa. - Chức vụ: Từ này cũng có thể chỉ chính chức vụ đó, không phải người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Bộ Nội vụ đã công bố các chính sách mới cho các công viên quốc gia.)
- (Tổng thống Taylor đã bổ nhiệm Thomas Ewing làm bộ trưởng nội vụ đầu tiên vào năm 1849.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as interior secretary": giữ chức bộ trưởng nội vụ.
- She served as interior secretary for four years. (Bà ấy đã giữ chức bộ trưởng nội vụ trong bốn năm.)
- "the position of interior secretary": chức vụ bộ trưởng nội vụ.
- The position of interior secretary was created in 1849. (Chức vụ bộ trưởng nội vụ được thành lập vào năm 1849.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary of the Interior (danh từ): cách gọi đầy đủ, tương đương với "interior secretary".
- The Secretary of the Interior oversees the Bureau of Land Management. (Bộ trưởng Bộ Nội vụ giám sát Cục Quản lý Đất đai.)
- Interior (danh từ): Bộ Nội vụ (dạng viết tắt).
- He works for the Interior. (Anh ấy làm việc cho Bộ Nội vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Secretary of the Interior: bộ trưởng nội vụ (cách gọi chính thức).
- Head of the Interior Department: người đứng đầu Bộ Nội vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "interior secretary".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "interior secretary".)